belly laugh
/ˈbɛli læf/Danh từ
- Một tiếng cười sâu lắng và nồng nànA deep, hearty laughTừ đồng nghĩa:guffaw
Động từ
- Cười một cái bụng cười.To laugh a belly laugh.Từ đồng nghĩa:guffaw
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belly laugh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish